280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP.HCM
ĐT: (+84) - (8) - 38352020 - Fax: (+84) - (8) - 38398946
  
Thông tin tuyển sinh
CHỈ TIÊU TUYỂN SINH DỰ KIẾN ĐỐI VỚI TỪNG NGÀNH (CẬP NHẬT 28/8/2021) PDF. In Email
Thứ tư, 31 Tháng 3 2021 09:11

TT

Trình độ đào tạo

Mã ngành

Ngành học

Chỉ tiêu (dự kiến)

Tổ hợp môn xét tuyển 1

Tổ hợp môn xét tuyển 2

Tổ hợp môn xét tuyển 3

Tổ hợp môn xét tuyển 4

Theo xét KQ thi TN THPT  (tối thiểu)

Theo phương thức khác (tối đa)

Tổ hợp môn

Môn chính

Tổ hợp môn

Môn chính

Tổ hợp môn

Môn chính

Tổ hợp môn

Môn chính

1

ĐH

7140201

Giáo dục mầm non

212

28

M00

2

ĐH

7140202

Giáo dục Tiểu học

222

28

A00

A01

D01

3

ĐH

7140203

Giáo dục Đặc biệt

51

9

D01

C00

C15

4

ĐH

7140205

Giáo dục Chính trị

18

2

C00

C19

D01

5

ĐH

7140206

Giáo dục Thể chất

29

16

T01

M08

6

ĐH

7140208

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

75

5

C00

C19

A08

7

ĐH

7140209

Sư phạm Toán học

85

24

A00

A01

8

ĐH

7140210

Sư phạm Tin học

82

3

A00

A01

9

ĐH

7140211

Sư phạm Vật lý

75

10

A00

A01

C01

10

ĐH

7140212

Sư phạm Hoá học

24

1

A00

B00

D07

11

ĐH

7140213

Sư phạm Sinh học

61

4

B00

D08

12

ĐH

7140217

Sư phạm Ngữ văn

60

10

D01

C00

D78

13

ĐH

7140218

Sư phạm Lịch sử

48

2

C00

D14

14

ĐH

7140219

Sư phạm Địa lý

78

12

C00

C04

D78

15

ĐH

7140231

Sư phạm Tiếng Anh

120

35

D01

16

ĐH

7140234

Sư phạm Tiếng Trung Quốc

20

0

D04

D01

17

ĐH

7140247

Sư phạm Khoa học tự nhiên

149

11

A00

B00

D90

18

ĐH

7140249

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

178

12

C00

C19

C20

19

ĐH

7140101

Giáo dục học

76

4

B00

C00

C01

D01

20

ĐH

7140114

Quản lý giáo dục

49

1

D01

A00

C00

21

ĐH

7220201

Ngôn ngữ Anh

159

31

D01

22

ĐH

7220202

Ngôn ngữ Nga

58

2

D02

D80

D01

D78

23

ĐH

7220203

Ngôn ngữ Pháp

96

4

D03

D01

24

ĐH

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

215

15

D04

D01

25

ĐH

7220209

Ngôn ngữ Nhật

87

13

D06

D01

26

ĐH

7220210

Ngôn ngữ Hàn Quốc

92

8

D01

D96

D78

DD2

27

ĐH

7229030

Văn học

83

7

D01

C00

D78

28

ĐH

7310401

Tâm lý học

93

7

B00

C00

D01

29

ĐH

7310403

Tâm lý học giáo dục

85

5

A00

D01

C00

30

ĐH

7310601

Quốc tế học

95

5

D01

D14

D78

31

ĐH

7310630

Việt Nam học

87

3

C00

D01

D78

32

ĐH

7440112

Hoá học

99

1

A00

B00

D07

33

ĐH

7480201

Công nghệ thông tin

147

3

A00

A01

34

ĐH

7760101

Công tác xã hội

49

1

A00

D01

C00

35

ĐH

7220101

Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam

0

80

 



bogddt hethongvb tuyensinh_thi diendan hanhchinh giaotrinhdt taignuyengd
Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật
Cẩm nang điện tử & Thi Tuyển Sinh Diễn Đàn Giáo Dục Thủ Tục Hành Chính Trong Giáo Dục Giáo Trình Điện Tử Tài Nguyên Giáo Dục Và Học Liệu